bại tướng
Trong lịch sử, nhiều bại tướng đã chọn cái chết để bảo toàn danh dự thay vì đầu hàng.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vị tướng thua trận: Người chỉ huy quân đội bị đánh bại trong một trận chiến hoặc một cuộc chiến tranh.
- Người thất bại thảm hại: (Nghĩa mở rộng, thường dùng với ý mỉa mai, châm biếm) Chỉ một người từng có địa vị, quyền lực nhưng đã thất bại hoàn toàn và nhục nhã trong một lĩnh vực nào đó (như chính trị, kinh doanh, thể thao...).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong lịch sử, nhiều bại tướng đã chọn cái chết để bảo toàn danh dự thay vì đầu hàng.
- Sau vụ bê bối tài chính, ông ta từ một ông chủ quyền lực trở thành một bại tướng trong làng doanh nghiệp.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm bại tướng": (Cụm động từ) Trở thành người thất bại.
- Anh ta đã làm bại tướng trong cuộc đua vào chức vụ chủ tịch.
- "Vẻ mặt bại tướng": (Cụm danh từ) Vẻ mặt thất thần, ủ rũ, thiếu sức sống của người vừa thất bại.
- Sau trận thua, cả đội bóng ra về với vẻ mặt bại tướng.
Biến thể và từ gần giống
- Chiến bại (danh từ): Sự thua trận.
- Thất trận (động từ): Bị thua trong trận đánh.
- Thảm bại (danh từ): Sự thất bại thảm hại, nặng nề.
Từ đồng nghĩa
- Tướng thua: (Từ đồng nghĩa trực tiếp) Vị tướng bị thua.
- Kẻ thất bại: (Từ đồng nghĩa trong nghĩa mở rộng) Người bị thất bại.
Từ trái nghĩa
- Chiến tướng: Vị tướng giỏi về chiến đấu.
- Khải hoàn (tính từ): (Chỉ người, đoàn quân) Thắng trận trở về trong sự chào đón, tôn vinh.
- Anh hùng: Người lập được chiến công xuất sắc, được ca ngợi.
Thành ngữ liên quan
- "Bại tướng không nói đến mưu hay": (Thành ngữ) Ý nói người thua cuộc thì mọi lý lẽ, kế hoạch của họ đều không còn được xem trọng hoặc bị phủ nhận.
- "Bại binh tướng (thường gặp trong cụm "bại binh thành tướng")**: Tuy không phải là biến thể trực tiếp của "bại tướng", nhưng đây là một thành ngữ có liên quan, ý chỉ người lính thua trận vẫn có thể trở thành tướng giỏi, nhấn mạnh bài học từ thất bại.